oxalacetic acid

oxalacetic acid

A scientist carefully measures oxalacetic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit oxaloacetic: Một loại axit được hình thành từ quá trình oxy hóa axit maleic, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của chất béo carbohydrate trong cơ thể sống. một chất trung gian trong chu trình Krebs (chu trình axit citric), giúp chuyển hóa năng lượng.
dụ sử dụng
  • (Axit oxaloacetic một chất trung gian quan trọng trong chu trình axit citric.)
  • (Quá trình trao đổi chất của chất béo carbohydrate tạo ra axit oxaloacetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oxalacetic acid thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh hóa dinh dưỡng, liên quan đến quá trình tổng hợp glucose (gluconeogenesis) sản xuất năng lượng tế bào.
    • In gluconeogenesis, oxalacetic acid is converted into phosphoenolpyruvate. (Trong quá trình tạo glucose mới, axit oxaloacetic được chuyển đổi thành phosphoenolpyruvate.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxaloacetate (danh từ): Dạng muối hoặc este của axit oxaloacetic, thường được dùng thay thế trong hóa sinh.

    • Oxaloacetate is a crucial metabolite in the Krebs cycle. (Oxaloacetate một chất chuyển hóa quan trọng trong chu trình Krebs.)
  • Axit maleic (danh từ): Axit hữu cơ từ đó axit oxaloacetic được hình thành qua quá trình oxy hóa.

Từ đồng nghĩa
  • Axit oxaloaxetic: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng hợp chất này.
  • Chất trung gian chu trình Krebs: Dùng để mô tả vai trò chức năng của trong sinh hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (do đây thuật ngữ hóa học, không cụm động từ liên quan).
Thành ngữ liên quan
  • Không (do đây thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng).